Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

うちの親おや、今夜こんやは夜よる更ふかしさせてくれるといいのになぁ。
Ước gì bố mẹ cho tôi thức khuya hôm nay.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~といい (〜to ii)

Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4

Từ vựng:

親
おや
cha mẹ; mẹ và cha
今夜
こんや
tối nay
夜更かし
よふかし
thức khuya; ngồi dậy muộn vào ban đêm; giữ giờ khuya
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật
今
Kim bây giờ
夜
Dạ đêm
更
Canh trở nên muộn; canh đêm; thức khuya; tất nhiên; đổi mới; cải tạo; lại; ngày càng; hơn nữa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật