Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

うちの犬いぬには、肉にくを餌えさとしてあげてるんだ。
Tôi đang cho chó nhà tôi ăn thịt.

Ngữ pháp:

~を~として (〜wo〜toshite)

Diễn tả 'như là', 'với tư cách là', hoặc 'lấy cái gì đó làm...'.
JLPT N2

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

犬
いぬ
chó
肉
にく
thịt
餌
えさ
thức ăn (cho động vật)
為る
する
làm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

犬
Khuyển chó
肉
Nhục thịt
餌
Nhị thức ăn; mồi; con mồi; lợi nhuận hấp dẫn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật