Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うちの
予算
よさん
ではそういうぜいたくはできません。
Ngân sách nhà tôi không cho phép chi tiêu xa xỉ như vậy.
Từ vựng:
予算
よさん
ngân sách
そう
có vẻ
言う
いう
nói
贅沢
ぜいたく
xa xỉ
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
予
Dữ
trước; tôi
算
Toán
tính toán; số