Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いろんなとこに
行
い
ってみたいんだけど、お
金
かね
がない。
Tôi muốn đi thử nhiều nơi nhưng không có tiền.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
色んな
いろんな
nhiều loại
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
お金
おかね
tiền
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
金
Kim
vàng