Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いろいろ
悩
なや
みがおありのようですね。
Có vẻ như bạn đang có nhiều điều phiền muộn.
Từ vựng:
色々
いろいろ
nhiều loại
悩み
なやみ
rắc rối; lo lắng; đau khổ; nỗi buồn; đau đớn; vấn đề
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
悩
Não
rắc rối; lo lắng; đau đớn; đau khổ; bệnh tật