Dịch nghĩa:
いつもこの自販機でお気に入りのコーヒーを買う。
Tôi luôn mua cà phê yêu thích tại máy bán hàng tự động này.
Hán tự:
自
Tự
bản thân
販
Phán
tiếp thị; bán; buôn bán
機
Cơ
máy móc; cơ hội
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn
買
Mãi
mua