Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いつでも気きが向むいたら電話でんわしてくれていいから。
Cứ gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn thích.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
向く
むく
quay về phía; nhìn
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí
向
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật