Dịch nghĩa:
いつこの自転車を手にいれたのですか。
Bạn đã có chiếc xe đạp này từ khi nào.
Hán tự:
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
手
Thủ
tay