Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつかはわからないけど、そのうち
起
お
こるよ。
Không biết khi nào nhưng nó sẽ xảy ra thôi.
Từ vựng:
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
其の
その
đó; cái đó
起こる
おこる
xảy ra; diễn ra
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy