Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いってらっしゃい、でも
迷子
まいご
にならないでね。
Đi nhé, nhưng đừng lạc đường nhé.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
迷子
まいご
trẻ lạc; người lạc
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
子
Tử
trẻ em