Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いったいそれをどうやって手てに入いれたのですか。
Không biết bạn đã lấy nó ở đâu nhỉ.

Từ vựng:

一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
其れ
それ
đó; nó
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào

Hán tự:

手
Thủ tay
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật