Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いったいこの
騒
さわ
ぎはどうしたというのだ。
Không biết chuyện gì đã xảy ra vậy.
Ngữ pháp:
~というのだ (〜to iu no da)
JLPT N2
Từ vựng:
一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
此の
この
này
騒ぎ
さわぎ
náo động
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
言う
いう
nói
Hán tự:
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích