Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いっしょにピクニックに
行
い
きませんか。
Bạn có muốn đi picnic cùng tôi không.
Từ vựng:
一緒
いっしょ
cùng nhau
ピクニック
dã ngoại
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng