Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いずれにしても
雨
あめ
が
止
や
んだら
私
わたし
は
出
で
かけよう。
Dù thế nào đi nữa, nếu trời tạnh mưa tôi sẽ ra ngoài.
Ngữ pháp:
~にしても (〜ni shitemo)
Diễn tả 'dù cho', 'bất kể', 'không quan tâm đến'.
JLPT N3
Từ vựng:
為る
する
làm
雨
あめ
mưa
止む
やむ
ngừng; dừng; kết thúc
私
わたくし
tôi
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
止
Chỉ
dừng
私
Tư
tư nhân; tôi
出
Xuất
ra ngoài