Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いすをもっと火ひの近ちかくに寄よせなさい。
Hãy đẩy ghế lại gần lửa hơn.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
寄せる
よせる
đến gần; cho ai đó đến gần
為さる
なさる
làm

Hán tự:

火
Hỏa lửa
近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
寄
Kí đến gần; thu thập

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật