Dịch nghĩa:
いじめられたラバは、怒って地面を蹴り上げ砂ぼこりを立て始めた。
Con lừa bị bắt nạt đã giận dữ đá tung bụi lên.
Từ vựng:
Hán tự:
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
地
Địa
đất; mặt đất
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
蹴
Xúc
đá
上
Thượng
trên
砂
Sa
cát
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
始
Thí
bắt đầu