Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いくら借かりているか記録きろくをつけておきなさい。
Hãy ghi chép lại số tiền bạn đã vay.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

幾ら
いくら
bao nhiêu
借りる
かりる
mượn
記録
きろく
ghi chép; ghi lại
為さる
なさる
làm

Hán tự:

借
Tá mượn
記
Kí ghi chép; tường thuật
録
Lục ghi chép

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật