Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いいスタートが切きれれば、ほとんど勝かったようなものだよ。
Nếu khởi đầu tốt, coi như đã nắm chắc phần thắng rồi.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
スタート
bắt đầu; khởi đầu
切れる
きれる
gãy; đứt; bị cắt; nứt; vỡ
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

切
Thiết cắt; sắc bén
勝
Thắng chiến thắng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật