Dịch nghĩa:
いいこと聞いたわ。それって勉強になったわ。
Tôi đã nghe được điều hay đó. Nó thật sự là một bài học hữu ích.
Từ vựng:
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ