Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「いいから
金
きん
払
はら
えっての」「さっさとマネーよこせネ」
"Hãy trả tiền đi" và "Nhanh lên, đưa tiền đây"
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
金
かね
tiền
払う
はらう
trả tiền
さっさと
nhanh chóng; ngay lập tức; không chậm trễ; nhanh nhẹn; vội vàng; hấp tấp
マネー
tiền
寄越す
よこす
gửi; chuyển
Hán tự:
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý