Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いいかげんにしてくれよ。忙いそがしいんだ。
Đủ rồi, tôi đang bận lắm đây.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
加減
かげん
mức độ; số lượng; cân bằng; trạng thái; điều kiện
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
忙しい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả

Hán tự:

忙
Mang bận rộn; bận rộn; không yên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật