Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいかげんにしてくれよ。
忙
いそが
しいんだ。
Đủ rồi, tôi đang bận lắm đây.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
加減
かげん
mức độ; số lượng; cân bằng; trạng thái; điều kiện
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
忙しい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả
Hán tự:
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên