Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あ、キャベツ
買
か
うの
忘
わす
れたね。どうする?
À, quên mua bắp cải rồi nhỉ. Làm sao bây giờ?
Từ vựng:
キャベツ
bắp cải
買う
かう
mua; mua sắm
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
Hán tự:
買
Mãi
mua
忘
Vong
quên