Dịch nghĩa:
あんな調子のいいこと言っておいて、ホント口ばっかりなんだから!
Nói những lời hay ho rồi thì toàn là nói suông!
Từ vựng:
Hán tự:
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
子
Tử
trẻ em
言
Ngôn
nói; từ
口
Khẩu
miệng