Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あんな男おとこのために働はたらくよりむしろ死しんでしまいたい。
Tôi thà chết còn hơn là làm việc cho người đàn ông đó.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

あんな
loại đó; như thế
男
おとこ
đàn ông; nam giới
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
働く
はたらく
làm việc; lao động
寧ろ
むしろ
thay vào đó; tốt hơn; nếu có gì
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

男
Nam nam
働
Động làm việc
死
Tử chết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật