Dịch nghĩa:
あんな奴に金を貸すなんて、金を捨てるも同然だ。
Cho hắn vay tiền cũng như là đổ tiền qua cửa sổ.
Từ vựng:
Hán tự:
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng
金
Kim
vàng
貸
Thải
cho vay
捨
Xả
vứt bỏ
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ