Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あんなこと
信
しん
じた
私
わたし
がバカだったんだ!
Tôi thật ngốc khi tin vào những chuyện như thế!
Từ vựng:
あんな
loại đó; như thế
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
信ずる
しんずる
tin tưởng
私
わたくし
tôi
Hán tự:
信
Tín
niềm tin; sự thật
私
Tư
tư nhân; tôi