Dịch nghĩa:

Bạn có biết thế nào là kiên nhẫn không?

Hán tự:

Nhẫn chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút
Nại chịu đựng; bền bỉ
Tri biết; trí tuệ