Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あれ?
並
なら
べる
順番
じゅんばん
があべこべだけど、いいの?
Hả? Thứ tự xếp này bị ngược nhưng không sao chứ?
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
あれ
hả?
並べる
ならべる
sắp xếp
順番
じゅんばん
thứ tự; lượt
あべこべ
ngược lại; trái ngược
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
順
Thuận
tuân theo; thứ tự
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi