1. Thông tin cơ bản
- Từ: 順番(じゅんばん)
- Loại từ: Danh từ (dùng được như định ngữ với の), có dạng trạng từ: 順番に
- Độ phổ biến: Rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn bản
- Sắc thái: Trung tính; dùng cả trong tình huống lịch sự và trang trọng
- Cụm thường gặp: 順番を待つ・順番が来る・順番に並ぶ・印刷の順番・出番の順番・逆順
- Ghi chú: Hay đi cùng động từ 守る・決める・変える・入れ替える
- Cách đọc: じゅんばん
2. Ý nghĩa chính
順番 nghĩa là “thứ tự” hoặc “lượt”, chỉ trật tự sắp xếp của người/vật/công việc và cũng chỉ “đến lượt ai đó làm gì”.
- “Thứ tự”: Dùng khi cần sắp xếp theo một tiêu chí (số, thời gian, ưu tiên...).
- “Lượt”: Dùng trong tình huống chờ đến lượt phục vụ, phát biểu, thực hiện thao tác.
3. Phân biệt
- 順番 vs 順序(じゅんじょ): 順番 thiên về “lượt” cụ thể, ứng dụng thực tế; 順序 thiên về “trình tự, logic” của các bước.
- 順番 vs 次(つぎ): 次 là “tiếp theo” nói riêng một vị trí, còn 順番 là toàn bộ chuỗi thứ tự/lượt.
- 順番 vs 秩序(ちつじょ): 秩序 là “trật tự” theo nghĩa kỷ cương, quy củ chung; 順番 là thứ tự/lượt cụ thể.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: 順番を待つ/順番が来る/順番を守る.
- Trạng từ: 順番に+動詞 (làm theo thứ tự): 順番に発表してください.
- Trong dịch vụ, bệnh viện, cửa hàng: nói về lượt phục vụ, số thứ tự.
- Trong công việc/học tập: sắp xếp bước làm, quy trình, thứ tự ưu tiên.
- Cụm đối nghịch: 逆順(ぎゃくじゅん, thứ tự ngược); 前後する(bị đảo trước sau).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 順序(じゅんじょ) |
Gần nghĩa |
Trình tự, thứ tự logic |
Nhấn mạnh logic/quy trình hơn là “lượt” phục vụ |
| 次(つぎ) |
Liên quan |
Tiếp theo |
Chỉ một vị trí ngay sau; không chỉ toàn bộ chuỗi |
| 配列(はいれつ) |
Thuật ngữ |
Sắp xếp, bố trí |
Dùng kỹ thuật, khoa học |
| 逆順(ぎゃくじゅん) |
Đối nghĩa |
Thứ tự ngược |
Ngược với thứ tự thường |
| 無秩序(むちつじょ) |
Đối nghĩa |
Hỗn loạn, vô trật tự |
Không có trật tự/lượt |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 順: thuận, theo trật tự; On: じゅん. Bộ: 頁/川 (liên hệ nghĩa “thuận theo”).
- 番: phiên, số thứ tự; On: ばん. Liên hệ “đến lượt/phiên”.
- Kết hợp: “thuận” + “phiên” → 順番: thứ tự các “lượt/phiên”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi giao tiếp lịch sự, người Nhật rất coi trọng việc 守る(giữ gìn)順番. Việc dùng 順番に giúp phiên nhau phát biểu, tránh chen ngang. Trong văn bản hướng dẫn, phân biệt 順番 (lượt) và 順序 (trình tự thao tác) sẽ giúp chỉ dẫn mạch lạc hơn.
8. Câu ví dụ
- 受付で番号札の順番を待ってください。
Vui lòng chờ đến lượt theo phiếu số ở quầy tiếp tân.
- 私の順番が来たら、名前を呼ばれます。
Khi đến lượt tôi, họ sẽ gọi tên.
- 席替えはくじ引きの順番で決めます。
Đổi chỗ sẽ quyết định theo thứ tự bốc thăm.
- 資料は順番に配ってください。
Hãy phát tài liệu theo thứ tự.
- 作業の順番を間違えると、やり直しになります。
Nếu làm sai thứ tự công việc, sẽ phải làm lại.
- 今日はプレゼンの発表順番を入れ替えます。
Hôm nay chúng ta sẽ đổi thứ tự thuyết trình.
- 並ぶときは順番を守りましょう。
Khi xếp hàng hãy giữ đúng thứ tự.
- 印刷の順番を逆順に設定した。
Tôi đã đặt thứ tự in theo chiều ngược.
- 質問は手を挙げて順番にお願いします。
Xin hãy đặt câu hỏi theo thứ tự bằng cách giơ tay.
- 面接の順番は受付に掲示されています。
Thứ tự phỏng vấn được dán ở quầy tiếp tân.