Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あれはナイフじゃないよ。これがナイフだよ。
Đó không phải là một con dao đâu. ĐÂY mới là một con dao này.
Từ vựng:
あれ
hả?
ナイフ
dao
無い
ない
không tồn tại
此れ
これ
cái này