Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あれはただの
威嚇
いかく
射撃
しゃげき
だったんです。
Đó chỉ là một phát súng cảnh cáo thôi.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
あれ
hả?
威嚇
いかく
đe dọa
射撃
しゃげき
bắn; xạ kích
Hán tự:
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
嚇
Hách
đe dọa; uy nghiêm
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục