Dịch nghĩa:
あれ、こんなところに喫茶店がある。こんなの前からあったっけ?
Ồ, có một quán cà phê ở đây. Quán này đã có từ trước đó chưa nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
喫
Khiết
tiêu thụ; ăn uống
茶
Trà
trà
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
前
Tiền
phía trước; trước