Dịch nghĩa:
あれが僕の自転車だよ。好きな時に持ってて乗っていいよ。
Đó là xe đạp của tôi. Bạn có thể lấy và đi bất cứ lúc nào bạn muốn.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
時
Thời
thời gian; giờ
持
Trì
cầm; giữ
乗
Thừa
lên xe; nhân