Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あるイギリス
人
じん
についてのおもしろい
話
はなし
があります。
Có một câu chuyện thú vị về một người Anh.
Từ vựng:
イギリス人
イギリスじん
người Anh
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
人
Nhân
người
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện