Dịch nghĩa:
あまり遠くに行かないうちに夕立にあった。
Tôi đã gặp một cơn mưa rào trước khi đi quá xa.
Từ vựng:
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
夕
Tịch
buổi tối
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng