Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あまり
暗
くらく
くてテニスをする
事
こと
ができない。
Trời quá tối không thể chơi tennis.
Từ vựng:
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
暗い
くらい
tối; u ám; âm u
テニス
quần vợt
為る
する
làm
事
こと
sự việc; điều
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
事
Sự
sự việc; lý do