Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あまりお
金
かね
を
使
つか
いすぎてはいけません。
Bạn không nên tiêu quá nhiều tiền.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
お金
おかね
tiền
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
金
Kim
vàng
使
Sử
sử dụng; sứ giả