Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あまりお金かねを使つかいすぎてはいけません。
Bạn không nên tiêu quá nhiều tiền.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
お金
おかね
tiền
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

金
Kim vàng
使
Sử sử dụng; sứ giả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật