Dịch nghĩa:

Máy bay đó không thể cất cánh đúng giờ.

Hán tự:

Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
máy móc; cơ hội
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Thời thời gian; giờ
Xuất ra ngoài
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng