Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
電子
でんし
メールを
送
おく
るんじゃなかった。
Tôi không nên đã gửi email đó.
Từ vựng:
あの
này; ừm
電子メール
でんしメール
thư điện tử
送る
おくる
gửi; chuyển đi
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
送
Tống
hộ tống; gửi