Dịch nghĩa:
あの路面電車は最新モデルなんだよ。
Chiếc xe điện đường phố kia là mẫu mới nhất đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
電
Điện
điện
車
Xa
xe
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
新
Tân
mới