Dịch nghĩa:
あの赤いドレスは彼女によく似合う。
Chiếc váy đỏ kia rất hợp với cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
似
Tự
giống; tương tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1