Dịch nghĩa:
あの船はこの港から外国に行きます。
Con tàu đó sẽ đi từ cảng này đến nước ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
港
Cảng
cảng
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng