Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
美
うつく
しいメアリーの
家
いえ
をごらんなさい。
Hãy nhìn ngôi nhà đẹp của Mary kìa.
Từ vựng:
あの
này; ừm
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
為さる
なさる
làm
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ