Dịch nghĩa:
あの箱の中には卵がたくさんあるんだ。
Trong cái hộp kia có rất nhiều trứng.
Từ vựng:
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá