Dịch nghĩa:
あの看護婦さんはとてもやさしくて礼儀正しいです。
Nữ y tá đó rất dịu dàng và lịch sự.
Từ vựng:
Hán tự:
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
儀
Nghi
nghi lễ
正
Chính
chính xác; công bằng