Dịch nghĩa:
あの町かどに公衆電話ボックスがある。
Có một buồng điện thoại công cộng ở góc phố kia.
Từ vựng:
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện