Dịch nghĩa:
あの男はギャンブラーとして悪名高い。
Người đàn ông đó có tiếng là một con bạc.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
名
Danh
tên; nổi tiếng
高
Cao
cao; đắt