Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの男おとこの人ひとは仕事しごとは何なにをなさってるんですか?
Người đàn ông kia làm nghề gì?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

あの
này; ừm
男
おとこ
đàn ông; nam giới
人
ひと
người; ai đó
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
何
なん
gì
為さる
なさる
làm

Hán tự:

男
Nam nam
人
Nhân người
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật