Dịch nghĩa:
あの演説を聞き逃したのは悔やまれるよ。
Tôi tiếc vì đã bỏ lỡ bài phát biểu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối