Dịch nghĩa:
あの木の椅子の値段は、30ドルだった。
Cái ghế gỗ kia giá 30 đô la.
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang